Công cụ chuyển đổi giữa Nxt (NXT) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nxt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Nxt để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Nxt là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa.


ISK NXT
coinmill.com
100 62.5
200 125.1
500 312.7
1000 625.5
2000 1250.9
5000 3127.3
10,000 6254.6
20,000 12,509.1
50,000 31,272.8
100,000 62,545.5
200,000 125,091.0
500,000 312,727.6
1,000,000 625,455.2
2,000,000 1,250,910.4
5,000,000 3,127,276.0
10,000,000 6,254,552.0
20,000,000 12,509,104.0
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NXT ISK
coinmill.com
50.0 80
100.0 160
200.0 320
500.0 799
1000.0 1599
2000.0 3198
5000.0 7994
10,000.0 15,988
20,000.0 31,977
50,000.0 79,942
100,000.0 159,884
200,000.0 319,767
500,000.0 799,418
1,000,000.0 1,598,836
2,000,000.0 3,197,671
5,000,000.0 7,994,178
10,000,000.0 15,988,355
NXT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá