Công cụ chuyển đổi giữa Đô la New Zealand (NZD) sang Dollar Úc (AUD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Úc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Úc hoặc Đô la New Zealand để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


AUD NZD
coinmill.com
1.00 1.10
2.00 2.10
5.00 5.30
10.00 10.70
20.00 21.30
50.00 53.30
100.00 106.60
200.00 213.10
500.00 532.80
1000.00 1065.60
2000.00 2131.20
5000.00 5327.90
10,000.00 10,655.80
20,000.00 21,311.60
50,000.00 53,278.90
100,000.00 106,557.80
200,000.00 213,115.50
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
NZD AUD
coinmill.com
1.00 0.95
2.00 1.90
5.00 4.70
10.00 9.40
20.00 18.75
50.00 46.90
100.00 93.85
200.00 187.70
500.00 469.25
1000.00 938.45
2000.00 1876.90
5000.00 4692.30
10,000.00 9384.60
20,000.00 18,769.15
50,000.00 46,922.90
100,000.00 93,845.80
200,000.00 187,691.60
NZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá