Công cụ chuyển đổi giữa Đô la New Zealand (NZD) sang Florin Aruba (AWG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Florin Aruba trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Florin Aruba hoặc Đô la New Zealand để chuyển đổi loại tiền tệ.


Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AWG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


AWG NZD
coinmill.com
1.00 0.90
2.00 1.70
5.00 4.40
10.00 8.70
20.00 17.50
50.00 43.70
100.00 87.50
200.00 174.90
500.00 437.30
1000.00 874.60
2000.00 1749.20
5000.00 4373.10
10,000.00 8746.20
20,000.00 17,492.50
50,000.00 43,731.20
100,000.00 87,462.40
200,000.00 174,924.90
AWG tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
NZD AWG
coinmill.com
1.00 1.14
2.00 2.29
5.00 5.72
10.00 11.43
20.00 22.87
50.00 57.17
100.00 114.33
200.00 228.67
500.00 571.67
1000.00 1143.35
2000.00 2286.70
5000.00 5716.74
10,000.00 11,433.48
20,000.00 22,866.96
50,000.00 57,167.40
100,000.00 114,334.79
200,000.00 228,669.59
NZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá