Công cụ chuyển đổi giữa Đô la New Zealand (NZD) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Đô la New Zealand để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


BGN NZD
coinmill.com
1.00 0.90
2.00 1.80
5.00 4.40
10.00 8.80
20.00 17.50
50.00 43.80
100.00 87.50
200.00 175.00
500.00 437.60
1000.00 875.20
2000.00 1750.30
5000.00 4375.80
10,000.00 8751.60
20,000.00 17,503.10
50,000.00 43,757.80
100,000.00 87,515.60
200,000.00 175,031.30
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NZD BGN
coinmill.com
1.00 1.14
2.00 2.29
5.00 5.71
10.00 11.43
20.00 22.85
50.00 57.13
100.00 114.27
200.00 228.53
500.00 571.33
1000.00 1142.65
2000.00 2285.31
5000.00 5713.26
10,000.00 11,426.53
20,000.00 22,853.06
50,000.00 57,132.64
100,000.00 114,265.29
200,000.00 228,530.58
NZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá