Công cụ chuyển đổi giữa Đô la New Zealand (NZD) sang Costa Rica Colon (CRC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Costa Rica Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Costa Rica Colon hoặc Đô la New Zealand để chuyển đổi loại tiền tệ.


Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu CRC có thể được viết C. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CRC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


CRC NZD
coinmill.com
500.00 1.40
1000.00 2.70
2000.00 5.50
5000.00 13.60
10,000.00 27.30
20,000.00 54.50
50,000.00 136.30
100,000.00 272.50
200,000.00 545.00
500,000.00 1362.50
1,000,000.00 2725.10
2,000,000.00 5450.10
5,000,000.00 13,625.30
10,000,000.00 27,250.50
20,000,000.00 54,501.10
50,000,000.00 136,252.70
100,000,000.00 272,505.30
CRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NZD CRC
coinmill.com
1.00 366.97
2.00 733.93
5.00 1834.83
10.00 3669.65
20.00 7339.31
50.00 18,348.27
100.00 36,696.53
200.00 73,393.07
500.00 183,482.67
1000.00 366,965.33
2000.00 733,930.67
5000.00 1,834,826.67
10,000.00 3,669,653.34
20,000.00 7,339,306.68
50,000.00 18,348,266.69
100,000.00 36,696,533.38
200,000.00 73,393,066.75
NZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá