Công cụ chuyển đổi giữa Đô la New Zealand (NZD) sang FlutterCoin (FLT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho FlutterCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào FlutterCoin hoặc Đô la New Zealand để chuyển đổi loại tiền tệ.


The FlutterCoin là tiền tệ không có nước. Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu FLT có thể được viết FLT. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the FlutterCoin cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FLT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


FLT NZD
coinmill.com
1000.00 0.80
2000.00 1.60
5000.00 3.90
10,000.00 7.80
20,000.00 15.60
50,000.00 39.00
100,000.00 78.00
200,000.00 155.90
500,000.00 389.80
1,000,000.00 779.60
2,000,000.00 1559.30
5,000,000.00 3898.20
10,000,000.00 7796.40
20,000,000.00 15,592.80
50,000,000.00 38,982.10
100,000,000.00 77,964.10
200,000,000.00 155,928.20
FLT tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2018
NZD FLT
coinmill.com
1.00 1282.64
2.00 2565.28
5.00 6413.21
10.00 12,826.41
20.00 25,652.83
50.00 64,132.07
100.00 128,264.14
200.00 256,528.28
500.00 641,320.71
1000.00 1,282,641.42
2000.00 2,565,282.84
5000.00 6,413,207.10
10,000.00 12,826,414.19
20,000.00 25,652,828.39
50,000.00 64,132,070.96
100,000.00 128,264,141.93
200,000.00 256,528,283.86
NZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá