Công cụ chuyển đổi giữa Đô la New Zealand (NZD) sang Gibraltar Pound (GIP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pound hoặc Đô la New Zealand để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


GIP NZD
coinmill.com
0.50 1.00
1.00 1.90
2.00 3.80
5.00 9.60
10.00 19.20
20.00 38.50
50.00 96.10
100.00 192.30
200.00 384.60
500.00 961.40
1000.00 1922.80
2000.00 3845.70
5000.00 9614.20
10,000.00 19,228.50
20,000.00 38,457.00
50,000.00 96,142.40
100,000.00 192,284.80
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NZD GIP
coinmill.com
1.00 0.52
2.00 1.04
5.00 2.60
10.00 5.20
20.00 10.40
50.00 26.00
100.00 52.01
200.00 104.01
500.00 260.03
1000.00 520.06
2000.00 1040.12
5000.00 2600.31
10,000.00 5200.62
20,000.00 10,401.24
50,000.00 26,003.09
100,000.00 52,006.19
200,000.00 104,012.38
NZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá