Công cụ chuyển đổi giữa Đô la New Zealand (NZD) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Đô la New Zealand để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


HNL NZD
coinmill.com
20.00 1.30
50.00 3.20
100.00 6.40
200.00 12.70
500.00 31.80
1000.00 63.60
2000.00 127.10
5000.00 317.80
10,000.00 635.60
20,000.00 1271.30
50,000.00 3178.20
100,000.00 6356.40
200,000.00 12,712.80
500,000.00 31,782.00
1,000,000.00 63,564.00
2,000,000.00 127,127.90
5,000,000.00 317,819.80
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
NZD HNL
coinmill.com
1.00 15.73
2.00 31.46
5.00 78.66
10.00 157.32
20.00 314.64
50.00 786.61
100.00 1573.22
200.00 3146.44
500.00 7866.09
1000.00 15,732.19
2000.00 31,464.37
5000.00 78,660.93
10,000.00 157,321.86
20,000.00 314,643.72
50,000.00 786,609.30
100,000.00 1,573,218.60
200,000.00 3,146,437.20
NZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá