Công cụ chuyển đổi giữa Đô la New Zealand (NZD) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Đô la New Zealand để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


LBP NZD
coinmill.com
1000 1.00
2000 2.10
5000 5.20
10,000 10.30
20,000 20.70
50,000 51.70
100,000 103.50
200,000 207.00
500,000 517.40
1,000,000 1034.90
2,000,000 2069.70
5,000,000 5174.30
10,000,000 10,348.50
20,000,000 20,697.10
50,000,000 51,742.70
100,000,000 103,485.50
200,000,000 206,971.00
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
NZD LBP
coinmill.com
1.00 950
2.00 1950
5.00 4850
10.00 9650
20.00 19,350
50.00 48,300
100.00 96,650
200.00 193,250
500.00 483,150
1000.00 966,300
2000.00 1,932,650
5000.00 4,831,600
10,000.00 9,663,200
20,000.00 19,326,400
50,000.00 48,315,950
100,000.00 96,631,900
200,000.00 193,263,800
NZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá