Công cụ chuyển đổi giữa Đô la New Zealand (NZD) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Đô la New Zealand để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


NPR NZD
coinmill.com
100.00 1.30
200.00 2.70
500.00 6.70
1000.00 13.50
2000.00 26.90
5000.00 67.30
10,000.00 134.50
20,000.00 269.00
50,000.00 672.50
100,000.00 1345.10
200,000.00 2690.20
500,000.00 6725.40
1,000,000.00 13,450.80
2,000,000.00 26,901.70
5,000,000.00 67,254.10
10,000,000.00 134,508.30
20,000,000.00 269,016.60
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NZD NPR
coinmill.com
1.00 74.35
2.00 148.70
5.00 371.70
10.00 743.45
20.00 1486.90
50.00 3717.25
100.00 7434.50
200.00 14,868.95
500.00 37,172.45
1000.00 74,344.85
2000.00 148,689.75
5000.00 371,724.35
10,000.00 743,448.65
20,000.00 1,486,897.35
50,000.00 3,717,243.30
100,000.00 7,434,486.65
200,000.00 14,868,973.30
NZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá