Công cụ chuyển đổi giữa Đô la New Zealand (NZD) sang Trinidad và Tobago Dollar (TTD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trinidad và Tobago Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trinidad và Tobago Dollar hoặc Đô la New Zealand để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Dollar Trinidad và Tobago là tiền tệ Trinidad và Tobago (TT, TTO). Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu TTD có thể được viết TT$. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Dollar Trinidad và Tobago được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Trinidad và Tobago cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TTD có 6 chữ số có nghĩa.


NZD TTD
coinmill.com
1.00 4.34
2.00 8.67
5.00 21.68
10.00 43.37
20.00 86.73
50.00 216.83
100.00 433.67
200.00 867.33
500.00 2168.33
1000.00 4336.66
2000.00 8673.32
5000.00 21,683.31
10,000.00 43,366.61
20,000.00 86,733.23
50,000.00 216,833.06
100,000.00 433,666.13
200,000.00 867,332.26
NZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TTD NZD
coinmill.com
5.00 1.20
10.00 2.30
20.00 4.60
50.00 11.50
100.00 23.10
200.00 46.10
500.00 115.30
1000.00 230.60
2000.00 461.20
5000.00 1153.00
10,000.00 2305.90
20,000.00 4611.80
50,000.00 11,529.60
100,000.00 23,059.20
200,000.00 46,118.40
500,000.00 115,296.10
1,000,000.00 230,592.10
TTD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá