Công cụ chuyển đổi giữa Đô la New Zealand (NZD) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Đô la New Zealand để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


NZD XCD
coinmill.com
1.00 1.74
2.00 3.48
5.00 8.69
10.00 17.39
20.00 34.77
50.00 86.93
100.00 173.86
200.00 347.71
500.00 869.28
1000.00 1738.56
2000.00 3477.13
5000.00 8692.81
10,000.00 17,385.63
20,000.00 34,771.26
50,000.00 86,928.15
100,000.00 173,856.30
200,000.00 347,712.59
NZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XCD NZD
coinmill.com
2.00 1.20
5.00 2.90
10.00 5.80
20.00 11.50
50.00 28.80
100.00 57.50
200.00 115.00
500.00 287.60
1000.00 575.20
2000.00 1150.40
5000.00 2875.90
10,000.00 5751.90
20,000.00 11,503.80
50,000.00 28,759.40
100,000.00 57,518.80
200,000.00 115,037.50
500,000.00 287,593.80
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá