Công cụ chuyển đổi giữa Đô la New Zealand (NZD) sang Ounce Platinum (XPT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Đô la New Zealand để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


NZD XPT
coinmill.com
1.00 0.001
2.00 0.001
5.00 0.003
10.00 0.007
20.00 0.014
50.00 0.034
100.00 0.068
200.00 0.136
500.00 0.341
1000.00 0.682
2000.00 1.363
5000.00 3.408
10,000.00 6.815
20,000.00 13.630
50,000.00 34.075
100,000.00 68.150
200,000.00 136.300
NZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XPT NZD
coinmill.com
0.001 1.50
0.002 2.90
0.005 7.30
0.010 14.70
0.020 29.30
0.050 73.40
0.100 146.70
0.200 293.50
0.500 733.70
1.000 1467.30
2.000 2934.70
5.000 7336.70
10.000 14,673.50
20.000 29,346.90
50.000 73,367.30
100.000 146,734.60
200.000 293,469.30
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá