Công cụ chuyển đổi giữa OmiseGO (OMG) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của OmiseGO. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc OmiseGO để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 12 chữ số có nghĩa.


GBP OMG
coinmill.com
0.50 0.59574
1.00 1.19148
2.00 2.38297
5.00 5.95742
10.00 11.91484
20.00 23.82968
50.00 59.57420
100.00 119.14839
200.00 238.29679
500.00 595.74197
1000.00 1191.48395
2000.00 2382.96790
5000.00 5957.41974
10,000.00 11,914.83949
20,000.00 23,829.67898
50,000.00 59,574.19744
100,000.00 119,148.39489
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
OMG GBP
coinmill.com
0.50000 0.42
1.00000 0.84
2.00000 1.68
5.00000 4.20
10.00000 8.39
20.00000 16.79
50.00000 41.96
100.00000 83.93
200.00000 167.86
500.00000 419.64
1000.00000 839.29
2000.00000 1678.58
5000.00000 4196.45
10,000.00000 8392.90
20,000.00000 16,785.79
50,000.00000 41,964.48
100,000.00000 83,928.95
OMG tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá