Công cụ chuyển đổi giữa Omani Rial (OMR) sang Dollar Úc (AUD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Úc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Úc hoặc Omani Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


AUD OMR
coinmill.com
1.00 0.265
2.00 0.525
5.00 1.315
10.00 2.635
20.00 5.270
50.00 13.170
100.00 26.340
200.00 52.675
500.00 131.690
1000.00 263.375
2000.00 526.750
5000.00 1316.875
10,000.00 2633.755
20,000.00 5267.510
50,000.00 13,168.770
100,000.00 26,337.545
200,000.00 52,675.085
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
OMR AUD
coinmill.com
0.200 0.75
0.500 1.90
1.000 3.80
2.000 7.60
5.000 19.00
10.000 37.95
20.000 75.95
50.000 189.85
100.000 379.70
200.000 759.35
500.000 1898.45
1000.000 3796.85
2000.000 7593.70
5000.000 18,984.30
10,000.000 37,968.60
20,000.000 75,937.25
50,000.000 189,843.05
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá