Công cụ chuyển đổi giữa Omani Rial (OMR) sang Burundi Franc (BIF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Omani Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF OMR
coinmill.com
1000 0.210
2000 0.415
5000 1.040
10,000 2.085
20,000 4.170
50,000 10.420
100,000 20.845
200,000 41.690
500,000 104.225
1,000,000 208.445
2,000,000 416.890
5,000,000 1042.230
10,000,000 2084.460
20,000,000 4168.925
50,000,000 10,422.310
100,000,000 20,844.620
200,000,000 41,689.240
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
OMR BIF
coinmill.com
0.200 959
0.500 2399
1.000 4797
2.000 9595
5.000 23,987
10.000 47,974
20.000 95,948
50.000 239,870
100.000 479,740
200.000 959,480
500.000 2,398,700
1000.000 4,797,401
2000.000 9,594,802
5000.000 23,987,005
10,000.000 47,974,010
20,000.000 95,948,019
50,000.000 239,870,048
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá