Công cụ chuyển đổi giữa Omani Rial (OMR) sang Chile Unidad de Fomento (CLF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Chile Unidad de Fomento trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Chile Unidad de Fomento hoặc Omani Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF OMR
coinmill.com
0.02 0.300
0.05 0.755
0.10 1.505
0.20 3.015
0.50 7.535
1.00 15.070
2.00 30.140
5.00 75.345
10.00 150.690
20.00 301.385
50.00 753.460
100.00 1506.925
200.00 3013.850
500.00 7534.625
1000.00 15,069.245
2000.00 30,138.490
5000.00 75,346.225
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
OMR CLF
coinmill.com
0.200 0.01
0.500 0.03
1.000 0.07
2.000 0.13
5.000 0.33
10.000 0.66
20.000 1.33
50.000 3.32
100.000 6.64
200.000 13.27
500.000 33.18
1000.000 66.36
2000.000 132.72
5000.000 331.80
10,000.000 663.60
20,000.000 1327.21
50,000.000 3318.02
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá