Công cụ chuyển đổi giữa Omani Rial (OMR) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Omani Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MNT OMR
coinmill.com
2000 0.290
5000 0.725
10,000 1.445
20,000 2.895
50,000 7.235
100,000 14.465
200,000 28.930
500,000 72.330
1,000,000 144.660
2,000,000 289.315
5,000,000 723.290
10,000,000 1446.580
20,000,000 2893.155
50,000,000 7232.890
100,000,000 14,465.775
200,000,000 28,931.550
500,000,000 72,328.880
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
OMR MNT
coinmill.com
0.200 1383
0.500 3456
1.000 6913
2.000 13,826
5.000 34,564
10.000 69,129
20.000 138,257
50.000 345,643
100.000 691,287
200.000 1,382,574
500.000 3,456,434
1000.000 6,912,868
2000.000 13,825,736
5000.000 34,564,340
10,000.000 69,128,679
20,000.000 138,257,358
50,000.000 345,643,395
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá