Công cụ chuyển đổi giữa Omani Rial (OMR) sang Mauritania Ouguiya (MRO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiya hoặc Omani Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MRO OMR
coinmill.com
200.0 0.215
500.0 0.540
1000.0 1.085
2000.0 2.165
5000.0 5.415
10,000.0 10.830
20,000.0 21.660
50,000.0 54.155
100,000.0 108.310
200,000.0 216.615
500,000.0 541.540
1,000,000.0 1083.080
2,000,000.0 2166.155
5,000,000.0 5415.390
10,000,000.0 10,830.780
20,000,000.0 21,661.560
50,000,000.0 54,153.905
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
OMR MRO
coinmill.com
0.200 184.6
0.500 461.6
1.000 923.2
2.000 1846.6
5.000 4616.4
10.000 9233.0
20.000 18,465.8
50.000 46,164.8
100.000 92,329.4
200.000 184,658.8
500.000 461,647.2
1000.000 923,294.4
2000.000 1,846,589.0
5000.000 4,616,472.4
10,000.000 9,232,944.6
20,000.000 18,465,889.2
50,000.000 46,164,723.0
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá