Công cụ chuyển đổi giữa Omani Rial (OMR) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Omani Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MZN OMR
coinmill.com
50 0.315
100 0.630
200 1.255
500 3.140
1000 6.280
2000 12.555
5000 31.390
10,000 62.785
20,000 125.570
50,000 313.925
100,000 627.850
200,000 1255.695
500,000 3139.240
1,000,000 6278.485
2,000,000 12,556.970
5,000,000 31,392.425
10,000,000 62,784.845
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
OMR MZN
coinmill.com
0.200 32
0.500 80
1.000 159
2.000 319
5.000 796
10.000 1593
20.000 3185
50.000 7964
100.000 15,927
200.000 31,855
500.000 79,637
1000.000 159,274
2000.000 318,548
5000.000 796,370
10,000.000 1,592,741
20,000.000 3,185,482
50,000.000 7,963,705
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá