Công cụ chuyển đổi giữa Omani Rial (OMR) sang Namecoin (NMC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoin hoặc Omani Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Namecoin là tiền tệ không có nước. Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


NMC OMR
coinmill.com
1.0000 0.205
2.0000 0.415
5.0000 1.035
10.0000 2.065
20.0000 4.135
50.0000 10.330
100.0000 20.665
200.0000 41.325
500.0000 103.320
1000.0000 206.635
2000.0000 413.275
5000.0000 1033.185
10,000.0000 2066.370
20,000.0000 4132.735
50,000.0000 10,331.845
100,000.0000 20,663.685
200,000.0000 41,327.370
NMC tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
OMR NMC
coinmill.com
0.200 0.9679
0.500 2.4197
1.000 4.8394
2.000 9.6788
5.000 24.1970
10.000 48.3941
20.000 96.7882
50.000 241.9704
100.000 483.9408
200.000 967.8815
500.000 2419.7038
1000.000 4839.4077
2000.000 9678.8154
5000.000 24,197.0384
10,000.000 48,394.0768
20,000.000 96,788.1537
50,000.000 241,970.3842
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá