Công cụ chuyển đổi giữa Omani Rial (OMR) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Omani Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


NPR OMR
coinmill.com
100.00 0.335
200.00 0.665
500.00 1.665
1000.00 3.335
2000.00 6.665
5000.00 16.670
10,000.00 33.335
20,000.00 66.675
50,000.00 166.685
100,000.00 333.365
200,000.00 666.735
500,000.00 1666.835
1,000,000.00 3333.675
2,000,000.00 6667.350
5,000,000.00 16,668.375
10,000,000.00 33,336.750
20,000,000.00 66,673.495
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
OMR NPR
coinmill.com
0.200 60.00
0.500 150.00
1.000 299.95
2.000 599.95
5.000 1499.85
10.000 2999.70
20.000 5999.40
50.000 14,998.45
100.000 29,996.95
200.000 59,993.85
500.000 149,984.65
1000.000 299,969.25
2000.000 599,938.55
5000.000 1,499,846.35
10,000.000 2,999,692.75
20,000.000 5,999,385.50
50,000.000 14,998,463.75
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá