Công cụ chuyển đổi giữa Omani Rial (OMR) sang Ounce đồng (XCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Omani Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


OMR XCP
coinmill.com
0.200 0.00
0.500 0.00
1.000 0.00
2.000 0.00
5.000 0.00
10.000 0.00
20.000 0.01
50.000 0.02
100.000 0.03
200.000 0.06
500.000 0.16
1000.000 0.32
2000.000 0.65
5000.000 1.62
10,000.000 3.24
20,000.000 6.48
50,000.000 16.21
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XCP OMR
coinmill.com
0.00 0.310
0.00 0.615
0.00 1.545
0.00 3.085
0.00 6.170
0.01 15.425
0.01 30.850
0.02 61.700
0.05 154.250
0.10 308.500
0.20 617.000
0.50 1542.505
1.00 3085.005
2.00 6170.010
5.00 15,425.025
10.00 30,850.055
20.00 61,700.105
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá