Công cụ chuyển đổi giữa Panama Balboa (PAB) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Panama Balboa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Panama Balboa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Balboa Panama là tiền tệ Panama (PA, PAN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu PAB có thể được viết B. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Balboa Panama được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Balboa Panama cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PAB có 2 chữ số có nghĩa.


LBP PAB
coinmill.com
1000 0.66
2000 1.33
5000 3.32
10,000 6.65
20,000 13.30
50,000 33.24
100,000 66.48
200,000 132.96
500,000 332.39
1,000,000 664.78
2,000,000 1329.56
5,000,000 3323.90
10,000,000 6647.81
20,000,000 13,295.62
50,000,000 33,239.04
100,000,000 66,478.08
200,000,000 132,956.16
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
PAB LBP
coinmill.com
1.00 1500
2.00 3000
5.00 7500
10.00 15,050
20.00 30,100
50.00 75,200
100.00 150,450
200.00 300,850
500.00 752,150
1000.00 1,504,250
2000.00 3,008,500
5000.00 7,521,300
10,000.00 15,042,550
20,000.00 30,085,100
50,000.00 75,212,750
100,000.00 150,425,500
200,000.00 300,851,050
PAB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá