Công cụ chuyển đổi giữa Peru Nuevo Sol (PEN) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Peru Nuevo Sol để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


ERN PEN
coinmill.com
10.00 2.23
20.00 4.47
50.00 11.17
100.00 22.33
200.00 44.67
500.00 111.67
1000.00 223.33
2000.00 446.66
5000.00 1116.65
10,000.00 2233.30
20,000.00 4466.61
50,000.00 11,166.52
100,000.00 22,333.04
200,000.00 44,666.08
500,000.00 111,665.20
1,000,000.00 223,330.40
2,000,000.00 446,660.81
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
PEN ERN
coinmill.com
2.00 8.96
5.00 22.39
10.00 44.78
20.00 89.55
50.00 223.88
100.00 447.77
200.00 895.53
500.00 2238.84
1000.00 4477.67
2000.00 8955.34
5000.00 22,388.35
10,000.00 44,776.71
20,000.00 89,553.41
50,000.00 223,883.53
100,000.00 447,767.07
200,000.00 895,534.14
500,000.00 2,238,835.35
PEN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá