Công cụ chuyển đổi giữa Peru Nuevo Sol (PEN) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Peru Nuevo Sol để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


HNL PEN
coinmill.com
20.00 2.73
50.00 6.82
100.00 13.65
200.00 27.30
500.00 68.25
1000.00 136.50
2000.00 273.00
5000.00 682.49
10,000.00 1364.99
20,000.00 2729.97
50,000.00 6824.93
100,000.00 13,649.85
200,000.00 27,299.70
500,000.00 68,249.26
1,000,000.00 136,498.52
2,000,000.00 272,997.03
5,000,000.00 682,492.58
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
PEN HNL
coinmill.com
2.00 14.65
5.00 36.63
10.00 73.26
20.00 146.52
50.00 366.30
100.00 732.61
200.00 1465.22
500.00 3663.04
1000.00 7326.09
2000.00 14,652.17
5000.00 36,630.43
10,000.00 73,260.87
20,000.00 146,521.74
50,000.00 366,304.35
100,000.00 732,608.70
200,000.00 1,465,217.39
500,000.00 3,663,043.48
PEN tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá