Công cụ chuyển đổi giữa Peru Nuevo Sol (PEN) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Peru Nuevo Sol để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


LBP PEN
coinmill.com
1000 2.22
2000 4.44
5000 11.11
10,000 22.22
20,000 44.45
50,000 111.11
100,000 222.23
200,000 444.45
500,000 1111.13
1,000,000 2222.27
2,000,000 4444.54
5,000,000 11,111.34
10,000,000 22,222.68
20,000,000 44,445.36
50,000,000 111,113.40
100,000,000 222,226.80
200,000,000 444,453.60
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
PEN LBP
coinmill.com
2.00 900
5.00 2250
10.00 4500
20.00 9000
50.00 22,500
100.00 45,000
200.00 90,000
500.00 225,000
1000.00 450,000
2000.00 900,000
5000.00 2,249,950
10,000.00 4,499,900
20,000.00 8,999,800
50,000.00 22,499,550
100,000.00 44,999,050
200,000.00 89,998,150
500,000.00 224,995,350
PEN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá