Công cụ chuyển đổi giữa Peru Nuevo Sol (PEN) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Peru Nuevo Sol để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


MAD PEN
coinmill.com
5.0 1.73
10.0 3.47
20.0 6.94
50.0 17.35
100.0 34.69
200.0 69.38
500.0 173.45
1000.0 346.90
2000.0 693.81
5000.0 1734.52
10,000.0 3469.04
20,000.0 6938.08
50,000.0 17,345.19
100,000.0 34,690.38
200,000.0 69,380.76
500,000.0 173,451.89
1,000,000.0 346,903.79
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PEN MAD
coinmill.com
2.00 5.8
5.00 14.4
10.00 28.8
20.00 57.6
50.00 144.2
100.00 288.2
200.00 576.6
500.00 1441.4
1000.00 2882.6
2000.00 5765.2
5000.00 14,413.2
10,000.00 28,826.4
20,000.00 57,652.8
50,000.00 144,132.2
100,000.00 288,264.4
200,000.00 576,528.8
500,000.00 1,441,321.8
PEN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá