Công cụ chuyển đổi giữa Peru Nuevo Sol (PEN) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Peru Nuevo Sol để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


MGA PEN
coinmill.com
2000 1.82
5000 4.54
10,000 9.09
20,000 18.18
50,000 45.44
100,000 90.89
200,000 181.77
500,000 454.43
1,000,000 908.86
2,000,000 1817.72
5,000,000 4544.31
10,000,000 9088.62
20,000,000 18,177.25
50,000,000 45,443.12
100,000,000 90,886.23
200,000,000 181,772.46
500,000,000 454,431.16
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
PEN MGA
coinmill.com
2.00 2201
5.00 5501
10.00 11,003
20.00 22,006
50.00 55,014
100.00 110,028
200.00 220,055
500.00 550,138
1000.00 1,100,277
2000.00 2,200,553
5000.00 5,501,383
10,000.00 11,002,767
20,000.00 22,005,533
50,000.00 55,013,833
100,000.00 110,027,666
200,000.00 220,055,332
500,000.00 550,138,330
PEN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá