Công cụ chuyển đổi giữa Peru Nuevo Sol (PEN) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Peru Nuevo Sol để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu USD có thể được viết $. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


PEN USD
coinmill.com
2.00 0.60
5.00 1.50
10.00 3.00
20.00 6.01
50.00 15.02
100.00 30.04
200.00 60.07
500.00 150.18
1000.00 300.36
2000.00 600.72
5000.00 1501.80
10,000.00 3003.60
20,000.00 6007.20
50,000.00 15,018.00
100,000.00 30,035.99
200,000.00 60,071.98
500,000.00 150,179.95
PEN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
USD PEN
coinmill.com
0.50 1.66
1.00 3.33
2.00 6.66
5.00 16.65
10.00 33.29
20.00 66.59
50.00 166.47
100.00 332.93
200.00 665.87
500.00 1664.67
1000.00 3329.34
2000.00 6658.68
5000.00 16,646.70
10,000.00 33,293.39
20,000.00 66,586.78
50,000.00 166,466.96
100,000.00 332,933.92
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá