Công cụ chuyển đổi giữa Peru Nuevo Sol (PEN) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Peru Nuevo Sol để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


PEN XOF
coinmill.com
2.00 358
5.00 896
10.00 1791
20.00 3583
50.00 8957
100.00 17,914
200.00 35,827
500.00 89,568
1000.00 179,137
2000.00 358,274
5000.00 895,684
10,000.00 1,791,368
20,000.00 3,582,736
50,000.00 8,956,840
100,000.00 17,913,681
200,000.00 35,827,362
500,000.00 89,568,404
PEN tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XOF PEN
coinmill.com
500 2.79
1000 5.58
2000 11.16
5000 27.91
10,000 55.82
20,000 111.65
50,000 279.12
100,000 558.23
200,000 1116.47
500,000 2791.16
1,000,000 5582.33
2,000,000 11,164.65
5,000,000 27,911.63
10,000,000 55,823.26
20,000,000 111,646.51
50,000,000 279,116.28
100,000,000 558,232.56
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá