Công cụ chuyển đổi giữa Peru Nuevo Sol (PEN) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Peru Nuevo Sol để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


PEN YER
coinmill.com
2.00 149.715
5.00 374.290
10.00 748.580
20.00 1497.160
50.00 3742.900
100.00 7485.795
200.00 14,971.595
500.00 37,428.985
1000.00 74,857.975
2000.00 149,715.950
5000.00 374,289.870
10,000.00 748,579.740
20,000.00 1,497,159.480
50,000.00 3,742,898.700
100,000.00 7,485,797.400
200,000.00 14,971,594.800
500,000.00 37,428,986.995
PEN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
YER PEN
coinmill.com
200.000 2.67
500.000 6.68
1000.000 13.36
2000.000 26.72
5000.000 66.79
10,000.000 133.59
20,000.000 267.17
50,000.000 667.93
100,000.000 1335.86
200,000.000 2671.73
500,000.000 6679.32
1,000,000.000 13,358.63
2,000,000.000 26,717.26
5,000,000.000 66,793.15
10,000,000.000 133,586.30
20,000,000.000 267,172.61
50,000,000.000 667,931.52
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá