Công cụ chuyển đổi giữa Philosopher Stones (PHS) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Philosopher Stones. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Philosopher Stones để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Philosopher Stones là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu PHS có thể được viết PHS. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Philosopher Stones cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHS có 2 chữ số có nghĩa.


DKK PHS
coinmill.com
5.00 44.921
10.00 89.842
20.00 179.683
50.00 449.208
100.00 898.417
200.00 1796.833
500.00 4492.083
1000.00 8984.167
2000.00 17,968.333
5000.00 44,920.833
10,000.00 89,841.667
20,000.00 179,683.333
50,000.00 449,208.333
100,000.00 898,416.667
200,000.00 1,796,833.333
500,000.00 4,492,083.333
1,000,000.00 8,984,166.667
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
PHS DKK
coinmill.com
50.000 5.50
100.000 11.25
200.000 22.25
500.000 55.75
1000.000 111.25
2000.000 222.50
5000.000 556.50
10,000.000 1113.00
20,000.000 2226.25
50,000.000 5565.25
100,000.000 11,130.75
200,000.000 22,261.50
500,000.000 55,653.50
1,000,000.000 111,307.00
2,000,000.000 222,613.75
5,000,000.000 556,534.75
10,000,000.000 1,113,069.25
PHS tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá