Công cụ chuyển đổi giữa Philosopher Stones (PHS) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Philosopher Stones. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Philosopher Stones để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Philosopher Stones là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu PHS có thể được viết PHS. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Philosopher Stones cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PHS có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


PHS TRY
coinmill.com
50.000 4.67
100.000 9.35
200.000 18.69
500.000 46.74
1000.000 93.47
2000.000 186.95
5000.000 467.36
10,000.000 934.73
20,000.000 1869.45
50,000.000 4673.63
100,000.000 9347.25
200,000.000 18,694.50
500,000.000 46,736.25
1,000,000.000 93,472.50
2,000,000.000 186,945.01
5,000,000.000 467,362.52
10,000,000.000 934,725.04
PHS tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
TRY PHS
coinmill.com
5.00 53.492
10.00 106.983
20.00 213.967
50.00 534.917
100.00 1069.833
200.00 2139.667
500.00 5349.167
1000.00 10,698.333
2000.00 21,396.667
5000.00 53,491.667
10,000.00 106,983.333
20,000.00 213,966.667
50,000.00 534,916.667
100,000.00 1,069,833.333
200,000.00 2,139,666.667
500,000.00 5,349,166.667
1,000,000.00 10,698,333.333
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá