Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


CNH PKR
coinmill.com
5.0 100.80
10.0 201.59
20.0 403.19
50.0 1007.97
100.0 2015.94
200.0 4031.88
500.0 10,079.69
1000.0 20,159.38
2000.0 40,318.75
5000.0 100,796.89
10,000.0 201,593.77
20,000.0 403,187.54
50,000.0 1,007,968.86
100,000.0 2,015,937.72
200,000.0 4,031,875.44
500,000.0 10,079,688.60
1,000,000.0 20,159,377.21
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
PKR CNH
coinmill.com
100.00 5.0
200.00 10.0
500.00 25.0
1000.00 49.5
2000.00 99.0
5000.00 248.0
10,000.00 496.0
20,000.00 992.0
50,000.00 2480.0
100,000.00 4960.5
200,000.00 9921.0
500,000.00 24,802.5
1,000,000.00 49,604.5
2,000,000.00 99,209.5
5,000,000.00 248,023.5
10,000,000.00 496,047.0
20,000,000.00 992,094.0
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá