Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


DKK PKR
coinmill.com
5.00 104.39
10.00 208.78
20.00 417.56
50.00 1043.89
100.00 2087.78
200.00 4175.57
500.00 10,438.92
1000.00 20,877.83
2000.00 41,755.67
5000.00 104,389.17
10,000.00 208,778.33
20,000.00 417,556.67
50,000.00 1,043,891.67
100,000.00 2,087,783.34
200,000.00 4,175,566.68
500,000.00 10,438,916.70
1,000,000.00 20,877,833.40
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PKR DKK
coinmill.com
100.00 4.75
200.00 9.50
500.00 24.00
1000.00 48.00
2000.00 95.75
5000.00 239.50
10,000.00 479.00
20,000.00 958.00
50,000.00 2395.00
100,000.00 4789.75
200,000.00 9579.50
500,000.00 23,948.75
1,000,000.00 47,897.75
2,000,000.00 95,795.50
5,000,000.00 239,488.50
10,000,000.00 478,977.00
20,000,000.00 957,953.75
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá