Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


ERN PKR
coinmill.com
10.00 94.45
20.00 188.89
50.00 472.23
100.00 944.45
200.00 1888.90
500.00 4722.25
1000.00 9444.50
2000.00 18,889.01
5000.00 47,222.52
10,000.00 94,445.04
20,000.00 188,890.07
50,000.00 472,225.18
100,000.00 944,450.36
200,000.00 1,888,900.72
500,000.00 4,722,251.81
1,000,000.00 9,444,503.62
2,000,000.00 18,889,007.23
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
PKR ERN
coinmill.com
100.00 10.59
200.00 21.18
500.00 52.94
1000.00 105.88
2000.00 211.76
5000.00 529.41
10,000.00 1058.82
20,000.00 2117.63
50,000.00 5294.08
100,000.00 10,588.17
200,000.00 21,176.34
500,000.00 52,940.84
1,000,000.00 105,881.69
2,000,000.00 211,763.38
5,000,000.00 529,408.45
10,000,000.00 1,058,816.90
20,000,000.00 2,117,633.79
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá