Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


GBP PKR
coinmill.com
0.50 87.44
1.00 174.89
2.00 349.78
5.00 874.44
10.00 1748.88
20.00 3497.76
50.00 8744.40
100.00 17,488.79
200.00 34,977.58
500.00 87,443.96
1000.00 174,887.92
2000.00 349,775.85
5000.00 874,439.61
10,000.00 1,748,879.23
20,000.00 3,497,758.46
50,000.00 8,744,396.14
100,000.00 17,488,792.28
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PKR GBP
coinmill.com
100.00 0.57
200.00 1.14
500.00 2.86
1000.00 5.72
2000.00 11.44
5000.00 28.59
10,000.00 57.18
20,000.00 114.36
50,000.00 285.90
100,000.00 571.79
200,000.00 1143.59
500,000.00 2858.97
1,000,000.00 5717.95
2,000,000.00 11,435.90
5,000,000.00 28,589.74
10,000,000.00 57,179.48
20,000,000.00 114,358.95
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá