Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


GNF PKR
coinmill.com
5000 77.00
10,000 154.01
20,000 308.01
50,000 770.04
100,000 1540.07
200,000 3080.14
500,000 7700.36
1,000,000 15,400.72
2,000,000 30,801.44
5,000,000 77,003.59
10,000,000 154,007.18
20,000,000 308,014.37
50,000,000 770,035.92
100,000,000 1,540,071.85
200,000,000 3,080,143.69
500,000,000 7,700,359.23
1,000,000,000 15,400,718.46
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PKR GNF
coinmill.com
100.00 6493
200.00 12,986
500.00 32,466
1000.00 64,932
2000.00 129,864
5000.00 324,660
10,000.00 649,320
20,000.00 1,298,641
50,000.00 3,246,602
100,000.00 6,493,204
200,000.00 12,986,407
500,000.00 32,466,018
1,000,000.00 64,932,036
2,000,000.00 129,864,071
5,000,000.00 324,660,178
10,000,000.00 649,320,357
20,000,000.00 1,298,640,713
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá