Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


HNL PKR
coinmill.com
20.00 115.45
50.00 288.62
100.00 577.24
200.00 1154.49
500.00 2886.22
1000.00 5772.44
2000.00 11,544.87
5000.00 28,862.19
10,000.00 57,724.37
20,000.00 115,448.74
50,000.00 288,621.86
100,000.00 577,243.72
200,000.00 1,154,487.45
500,000.00 2,886,218.62
1,000,000.00 5,772,437.23
2,000,000.00 11,544,874.46
5,000,000.00 28,862,186.16
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
PKR HNL
coinmill.com
100.00 17.32
200.00 34.65
500.00 86.62
1000.00 173.24
2000.00 346.47
5000.00 866.19
10,000.00 1732.37
20,000.00 3464.74
50,000.00 8661.85
100,000.00 17,323.71
200,000.00 34,647.41
500,000.00 86,618.53
1,000,000.00 173,237.05
2,000,000.00 346,474.10
5,000,000.00 866,185.25
10,000,000.00 1,732,370.50
20,000,000.00 3,464,741.01
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá