Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


IDR PKR
coinmill.com
10,000 98.01
20,000 196.02
50,000 490.06
100,000 980.11
200,000 1960.23
500,000 4900.57
1,000,000 9801.14
2,000,000 19,602.27
5,000,000 49,005.68
10,000,000 98,011.37
20,000,000 196,022.73
50,000,000 490,056.84
100,000,000 980,113.67
200,000,000 1,960,227.35
500,000,000 4,900,568.37
1,000,000,000 9,801,136.75
2,000,000,000 19,602,273.50
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
PKR IDR
coinmill.com
100.00 10,200
200.00 20,400
500.00 51,025
1000.00 102,025
2000.00 204,050
5000.00 510,150
10,000.00 1,020,300
20,000.00 2,040,575
50,000.00 5,101,450
100,000.00 10,202,900
200,000.00 20,405,800
500,000.00 51,014,500
1,000,000.00 102,028,975
2,000,000.00 204,057,975
5,000,000.00 510,144,900
10,000,000.00 1,020,289,825
20,000,000.00 2,040,579,625
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá