Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Ixcoin (IXC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoin hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


IXC PKR
coinmill.com
50.000 75.79
100.000 151.58
200.000 303.15
500.000 757.88
1000.000 1515.76
2000.000 3031.53
5000.000 7578.82
10,000.000 15,157.64
20,000.000 30,315.28
50,000.000 75,788.21
100,000.000 151,576.42
200,000.000 303,152.84
500,000.000 757,882.11
1,000,000.000 1,515,764.22
2,000,000.000 3,031,528.44
5,000,000.000 7,578,821.11
10,000,000.000 15,157,642.22
IXC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
PKR IXC
coinmill.com
100.00 65.973
200.00 131.947
500.00 329.867
1000.00 659.733
2000.00 1319.466
5000.00 3298.666
10,000.00 6597.332
20,000.00 13,194.664
50,000.00 32,986.661
100,000.00 65,973.321
200,000.00 131,946.643
500,000.00 329,866.606
1,000,000.00 659,733.213
2,000,000.00 1,319,466.426
5,000,000.00 3,298,666.065
10,000,000.00 6,597,332.129
20,000,000.00 13,194,664.259
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá