Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Yên Nhật (JPY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


JPY PKR
coinmill.com
100 131.52
200 263.03
500 657.58
1000 1315.16
2000 2630.32
5000 6575.80
10,000 13,151.60
20,000 26,303.20
50,000 65,758.01
100,000 131,516.02
200,000 263,032.04
500,000 657,580.10
1,000,000 1,315,160.20
2,000,000 2,630,320.40
5,000,000 6,575,801.00
10,000,000 13,151,602.00
20,000,000 26,303,204.00
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PKR JPY
coinmill.com
100.00 76
200.00 152
500.00 380
1000.00 760
2000.00 1521
5000.00 3802
10,000.00 7604
20,000.00 15,207
50,000.00 38,018
100,000.00 76,036
200,000.00 152,073
500,000.00 380,182
1,000,000.00 760,364
2,000,000.00 1,520,727
5,000,000.00 3,801,818
10,000,000.00 7,603,636
20,000,000.00 15,207,273
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá