Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


KHR PKR
coinmill.com
5000 174.59
10,000 349.18
20,000 698.35
50,000 1745.89
100,000 3491.77
200,000 6983.55
500,000 17,458.87
1,000,000 34,917.75
2,000,000 69,835.49
5,000,000 174,588.73
10,000,000 349,177.45
20,000,000 698,354.91
50,000,000 1,745,887.27
100,000,000 3,491,774.55
200,000,000 6,983,549.10
500,000,000 17,458,872.74
1,000,000,000 34,917,745.48
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PKR KHR
coinmill.com
100.00 2900
200.00 5700
500.00 14,300
1000.00 28,600
2000.00 57,300
5000.00 143,200
10,000.00 286,400
20,000.00 572,800
50,000.00 1,431,900
100,000.00 2,863,900
200,000.00 5,727,700
500,000.00 14,319,400
1,000,000.00 28,638,700
2,000,000.00 57,277,500
5,000,000.00 143,193,700
10,000,000.00 286,387,300
20,000,000.00 572,774,700
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá