Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


LBP PKR
coinmill.com
1000 93.98
2000 187.96
5000 469.89
10,000 939.78
20,000 1879.57
50,000 4698.92
100,000 9397.83
200,000 18,795.67
500,000 46,989.17
1,000,000 93,978.33
2,000,000 187,956.66
5,000,000 469,891.65
10,000,000 939,783.30
20,000,000 1,879,566.60
50,000,000 4,698,916.51
100,000,000 9,397,833.01
200,000,000 18,795,666.02
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PKR LBP
coinmill.com
100.00 1050
200.00 2150
500.00 5300
1000.00 10,650
2000.00 21,300
5000.00 53,200
10,000.00 106,400
20,000.00 212,800
50,000.00 532,050
100,000.00 1,064,100
200,000.00 2,128,150
500,000.00 5,320,400
1,000,000.00 10,640,750
2,000,000.00 21,281,500
5,000,000.00 53,203,750
10,000,000.00 106,407,500
20,000,000.00 212,815,000
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá