Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Lisk (LSK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisk hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Lisk là tiền tệ không có nước. Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LSK có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


LSK PKR
coinmill.com
1.00000 133.59
2.00000 267.17
5.00000 667.94
10.00000 1335.87
20.00000 2671.75
50.00000 6679.37
100.00000 13,358.74
200.00000 26,717.48
500.00000 66,793.70
1000.00000 133,587.40
2000.00000 267,174.79
5000.00000 667,936.99
10,000.00000 1,335,873.97
20,000.00000 2,671,747.94
50,000.00000 6,679,369.86
100,000.00000 13,358,739.72
200,000.00000 26,717,479.44
LSK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
PKR LSK
coinmill.com
100.00 0.74857
200.00 1.49715
500.00 3.74287
1000.00 7.48574
2000.00 14.97147
5000.00 37.42868
10,000.00 74.85736
20,000.00 149.71472
50,000.00 374.28680
100,000.00 748.57361
200,000.00 1497.14722
500,000.00 3742.86804
1,000,000.00 7485.73609
2,000,000.00 14,971.47217
5,000,000.00 37,428.68043
10,000,000.00 74,857.36086
20,000,000.00 149,714.72173
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá