Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


MGA PKR
coinmill.com
2000 77.00
5000 192.49
10,000 384.98
20,000 769.97
50,000 1924.92
100,000 3849.84
200,000 7699.68
500,000 19,249.20
1,000,000 38,498.41
2,000,000 76,996.81
5,000,000 192,492.04
10,000,000 384,984.07
20,000,000 769,968.14
50,000,000 1,924,920.36
100,000,000 3,849,840.72
200,000,000 7,699,681.44
500,000,000 19,249,203.60
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PKR MGA
coinmill.com
100.00 2598
200.00 5195
500.00 12,988
1000.00 25,975
2000.00 51,950
5000.00 129,876
10,000.00 259,751
20,000.00 519,502
50,000.00 1,298,755
100,000.00 2,597,510
200,000.00 5,195,020
500,000.00 12,987,550
1,000,000.00 25,975,101
2,000,000.00 51,950,201
5,000,000.00 129,875,503
10,000,000.00 259,751,006
20,000,000.00 519,502,012
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá