Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Namibia Dollar (NAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia Dollar hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


NAD PKR
coinmill.com
10.00 97.48
20.00 194.96
50.00 487.41
100.00 974.82
200.00 1949.63
500.00 4874.08
1000.00 9748.15
2000.00 19,496.31
5000.00 48,740.77
10,000.00 97,481.53
20,000.00 194,963.06
50,000.00 487,407.65
100,000.00 974,815.30
200,000.00 1,949,630.61
500,000.00 4,874,076.51
1,000,000.00 9,748,153.03
2,000,000.00 19,496,306.05
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PKR NAD
coinmill.com
100.00 10.25
200.00 20.50
500.00 51.30
1000.00 102.60
2000.00 205.15
5000.00 512.90
10,000.00 1025.85
20,000.00 2051.65
50,000.00 5129.20
100,000.00 10,258.35
200,000.00 20,516.70
500,000.00 51,291.75
1,000,000.00 102,583.55
2,000,000.00 205,167.05
5,000,000.00 512,917.70
10,000,000.00 1,025,835.35
20,000,000.00 2,051,670.70
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá