Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Krone Na Uy (NOK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Na Uy hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


NOK PKR
coinmill.com
5.0 78.70
10.0 157.40
20.0 314.80
50.0 787.01
100.0 1574.02
200.0 3148.04
500.0 7870.11
1000.0 15,740.21
2000.0 31,480.43
5000.0 78,701.07
10,000.0 157,402.13
20,000.0 314,804.26
50,000.0 787,010.66
100,000.0 1,574,021.32
200,000.0 3,148,042.64
500,000.0 7,870,106.61
1,000,000.0 15,740,213.21
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
PKR NOK
coinmill.com
100.00 6.5
200.00 12.5
500.00 32.0
1000.00 63.5
2000.00 127.0
5000.00 317.5
10,000.00 635.5
20,000.00 1270.5
50,000.00 3176.5
100,000.00 6353.0
200,000.00 12,706.5
500,000.00 31,766.0
1,000,000.00 63,531.5
2,000,000.00 127,063.0
5,000,000.00 317,657.5
10,000,000.00 635,315.5
20,000,000.00 1,270,631.0
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá