Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Peru Nuevo Sol (PEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peru Nuevo Sol hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


PEN PKR
coinmill.com
2.00 84.72
5.00 211.79
10.00 423.59
20.00 847.18
50.00 2117.94
100.00 4235.89
200.00 8471.78
500.00 21,179.45
1000.00 42,358.90
2000.00 84,717.80
5000.00 211,794.49
10,000.00 423,588.99
20,000.00 847,177.98
50,000.00 2,117,944.94
100,000.00 4,235,889.89
200,000.00 8,471,779.78
500,000.00 21,179,449.44
PEN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PKR PEN
coinmill.com
100.00 2.36
200.00 4.72
500.00 11.80
1000.00 23.61
2000.00 47.22
5000.00 118.04
10,000.00 236.08
20,000.00 472.16
50,000.00 1180.39
100,000.00 2360.78
200,000.00 4721.56
500,000.00 11,803.90
1,000,000.00 23,607.79
2,000,000.00 47,215.58
5,000,000.00 118,038.95
10,000,000.00 236,077.90
20,000,000.00 472,155.80
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá